베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đe dọa tính mạng" (1)
đe dọa tính mạng
영어
구Life-threatening
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
Severe complications can be life-threatening.
관련 단어 "đe dọa tính mạng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đe dọa tính mạng" (1)
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
Severe complications can be life-threatening.
